bangjeobwon[pa̠ŋd͡ʑʌ̹bwʌ̹n]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt傍接圓
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
방접원 nghĩa là đường tròn bàng tiếp.
Nghĩa của 방접원
Danh từ
Đường tròn bàng tiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ傍接圓 — excircle
Câu hỏi thường gặp
방접원 nghĩa là gì?
방접원 (danh từ) nghĩa là đường tròn bàng tiếp.
방접원 đọc thế nào?
방접원 đọc là bangjeobwon (romaja), IPA [pa̠ŋd͡ʑʌ̹bwʌ̹n].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.