TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방정식

bangjeongsik [pa̠ŋd͡ʑʌ̹ŋɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 方程式 PHƯƠNG TRÌNH THỨC 方 phương·程 trình·式 thức

Lưu ý: âm Hán Việt “phương trình thức” — nghĩa tiếng Việt khác: 방정식 nghĩa là phương trình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방정식 nghĩa là phương trình.

Nghĩa của 방정식

Danh từ

  1. Phương trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 方程式 — equation

Câu hỏi thường gặp

방정식 nghĩa là gì?

방정식 (danh từ) nghĩa là phương trình.

방정식 đọc thế nào?

방정식 đọc là bangjeongsik (romaja), IPA [pa̠ŋd͡ʑʌ̹ŋɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 방정식 là gì?

방정식 viết bằng chữ Hán là 方程式, âm Hán Việt "phương trình thức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phương trình thức" trong tiếng Việt — 방정식 nghĩa là phương trình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.