방정식
Lưu ý: âm Hán Việt “phương trình thức” — nghĩa tiếng Việt khác: 방정식 nghĩa là phương trình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방정식 nghĩa là phương trình.
Nghĩa của 방정식
Danh từ
- Phương trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 方程式 — equation
Câu hỏi thường gặp
방정식 nghĩa là gì?
방정식 (danh từ) nghĩa là phương trình.
방정식 đọc thế nào?
방정식 đọc là bangjeongsik (romaja), IPA [pa̠ŋd͡ʑʌ̹ŋɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 방정식 là gì?
방정식 viết bằng chữ Hán là 方程式, âm Hán Việt "phương trình thức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phương trình thức" trong tiếng Việt — 방정식 nghĩa là phương trình.