Lưu ý: âm Hán Việt “phòng điệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 방첩 nghĩa là phản gián. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방첩 nghĩa là phản gián.
Nghĩa của 방첩
Danh từ
Phản gián.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ防諜 — counterintelligence, counterespionage
Câu hỏi thường gặp
방첩 nghĩa là gì?
방첩 (danh từ) nghĩa là phản gián.
방첩 đọc thế nào?
방첩 đọc là bangcheop (romaja), IPA [pa̠ŋt͡ɕʰʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 방첩 là gì?
방첩 viết bằng chữ Hán là 防諜, âm Hán Việt "phòng điệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phòng điệp" trong tiếng Việt — 방첩 nghĩa là phản gián.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.