TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방해

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
banghae [pa̠ŋɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 妨害 PHƯƠNG HẠI 妨 phương·害 hại

Lưu ý: âm Hán Việt “phương hại” — nghĩa tiếng Việt khác: 방해 nghĩa là vật cản, cản trở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방해 nghĩa là vật cản, cản trở.

Nghĩa của 방해

Danh từ

  1. Vật cản, cản trở.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방해

  • 방해물 — Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 妨害 — hindrance; obstacle

Câu hỏi thường gặp

방해 nghĩa là gì?

방해 (danh từ) nghĩa là vật cản, cản trở.

방해 đọc thế nào?

방해 đọc là banghae (romaja), IPA [pa̠ŋɦɛ].

Âm Hán Việt của 방해 là gì?

방해 viết bằng chữ Hán là 妨害, âm Hán Việt "phương hại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phương hại" trong tiếng Việt — 방해 nghĩa là vật cản, cản trở.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.