방해
Lưu ý: âm Hán Việt “phương hại” — nghĩa tiếng Việt khác: 방해 nghĩa là vật cản, cản trở. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방해 nghĩa là vật cản, cản trở.
Nghĩa của 방해
Danh từ
- Vật cản, cản trở.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방해
- 방해물 — Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 妨害 — hindrance; obstacle
Câu hỏi thường gặp
방해 nghĩa là gì?
방해 (danh từ) nghĩa là vật cản, cản trở.
방해 đọc thế nào?
방해 đọc là banghae (romaja), IPA [pa̠ŋɦɛ].
Âm Hán Việt của 방해 là gì?
방해 viết bằng chữ Hán là 妨害, âm Hán Việt "phương hại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phương hại" trong tiếng Việt — 방해 nghĩa là vật cản, cản trở.