TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방콕

tên riêng
bangkok [pa̠ŋkʰo̞k̚] giọng máy của trình duyệt

방콕 nghĩa là băng cốc, vọng cát.

Nghĩa của 방콕

Danh từ riêng

  1. Băng Cốc, Vọng Cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bangkok (the capital city of Thailand)
  • Danh từ staying in one's room without going out

Câu hỏi thường gặp

방콕 nghĩa là gì?

방콕 (danh từ riêng) nghĩa là băng cốc, vọng cát.

방콕 đọc thế nào?

방콕 đọc là bangkok (romaja), IPA [pa̠ŋkʰo̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.