TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방탄복

bangtanbok [pa̠ŋtʰa̠nbo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 防彈服

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

방탄복 nghĩa là áo chống đạn.

Nghĩa của 방탄복

Danh từ

  1. Áo chống đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 防彈服 — bulletproof vest

Câu hỏi thường gặp

방탄복 nghĩa là gì?

방탄복 (danh từ) nghĩa là áo chống đạn.

방탄복 đọc thế nào?

방탄복 đọc là bangtanbok (romaja), IPA [pa̠ŋtʰa̠nbo̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.