TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방학

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
banghak [pa̠ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 放學 PHÓNG HỌC 放 phóng·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “phóng học” — nghĩa tiếng Việt khác: 방학 nghĩa là kỳ nghỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방학 nghĩa là kỳ nghỉ.

Nghĩa của 방학

Danh từ

  1. Kỳ nghỉ (của học sinh, sinh viên): 여름 방학 — nghỉ hè. (biên soạn)

Câu ví dụ với 방학

  • 지난 방학 때 뭐 했어요? Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?Tatoeba #480005

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 放學 — school vacation; school holiday

Câu hỏi thường gặp

방학 nghĩa là gì?

방학 (danh từ) nghĩa là kỳ nghỉ.

방학 đọc thế nào?

방학 đọc là banghak (romaja), IPA [pa̠ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 방학 là gì?

방학 viết bằng chữ Hán là 放學, âm Hán Việt "phóng học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phóng học" trong tiếng Việt — 방학 nghĩa là kỳ nghỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.