방학
Lưu ý: âm Hán Việt “phóng học” — nghĩa tiếng Việt khác: 방학 nghĩa là kỳ nghỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방학 nghĩa là kỳ nghỉ.
Nghĩa của 방학
Danh từ
- Kỳ nghỉ (của học sinh, sinh viên): 여름 방학 — nghỉ hè. (biên soạn)
Câu ví dụ với 방학
- 지난 방학 때 뭐 했어요? Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?Tatoeba #480005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 放學 — school vacation; school holiday
Câu hỏi thường gặp
방학 nghĩa là gì?
방학 (danh từ) nghĩa là kỳ nghỉ.
방학 đọc thế nào?
방학 đọc là banghak (romaja), IPA [pa̠ŋɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 방학 là gì?
방학 viết bằng chữ Hán là 放學, âm Hán Việt "phóng học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phóng học" trong tiếng Việt — 방학 nghĩa là kỳ nghỉ.