방패
Lưu ý: âm Hán Việt “phòng bài” — nghĩa tiếng Việt khác: 방패 nghĩa là khiên, lá chắn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방패 nghĩa là khiên, lá chắn.
Nghĩa của 방패
Danh từ
- Khiên, lá chắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 防牌 — shield
Câu hỏi thường gặp
방패 nghĩa là gì?
방패 (danh từ) nghĩa là khiên, lá chắn.
방패 đọc thế nào?
방패 đọc là bangpae (romaja), IPA [pa̠ŋpʰɛ].
Âm Hán Việt của 방패 là gì?
방패 viết bằng chữ Hán là 防牌, âm Hán Việt "phòng bài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phòng bài" trong tiếng Việt — 방패 nghĩa là khiên, lá chắn.