TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방패

bangpae [pa̠ŋpʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 防牌 PHÒNG BÀI 防 phòng·牌 bài

Lưu ý: âm Hán Việt “phòng bài” — nghĩa tiếng Việt khác: 방패 nghĩa là khiên, lá chắn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방패 nghĩa là khiên, lá chắn.

Nghĩa của 방패

Danh từ

  1. Khiên, lá chắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 防牌 — shield

Câu hỏi thường gặp

방패 nghĩa là gì?

방패 (danh từ) nghĩa là khiên, lá chắn.

방패 đọc thế nào?

방패 đọc là bangpae (romaja), IPA [pa̠ŋpʰɛ].

Âm Hán Việt của 방패 là gì?

방패 viết bằng chữ Hán là 防牌, âm Hán Việt "phòng bài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phòng bài" trong tiếng Việt — 방패 nghĩa là khiên, lá chắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.