방향
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
방향 nghĩa là phương hướng, hướng.
Nghĩa của 방향
Danh từ
- Phương hướng, hướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 方向 — direction, orientation
- Danh từ 方響 — banghyang, a metallophone of Chinese origin used in Dangak, a genre of traditional Korean court music of Tang origin.
Câu hỏi thường gặp
방향 nghĩa là gì?
방향 (danh từ) nghĩa là phương hướng, hướng.
방향 đọc thế nào?
방향 đọc là banghyang (romaja), IPA [pa̠ŋʝa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 방향 là gì?
방향 viết bằng chữ Hán là 方向, âm Hán Việt "phương hướng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phương hướng" trong tiếng Việt.