TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방화

banghwa [ˈpa̠(ː)ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 放火 PHÓNG HỎA 放 phóng·火 hỏa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng hỏa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

방화 nghĩa là phóng hỏa, đốt phá.

Nghĩa của 방화

Danh từ

  1. Phóng hỏa, đốt phá.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 방화

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 放火 — arson
  • Danh từ 防火 — prevention of fire

Câu hỏi thường gặp

방화 nghĩa là gì?

방화 (danh từ) nghĩa là phóng hỏa, đốt phá.

방화 đọc thế nào?

방화 đọc là banghwa (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋβwa̠].

Âm Hán Việt của 방화 là gì?

방화 viết bằng chữ Hán là 放火, âm Hán Việt "phóng hỏa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phóng hỏa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.