방화범
Lưu ý: âm Hán Việt “phóng hỏa phạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 방화범 nghĩa là kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
방화범 nghĩa là kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.
Nghĩa của 방화범
Danh từ
- Kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 放火犯 — arsonist
Câu hỏi thường gặp
방화범 nghĩa là gì?
방화범 (danh từ) nghĩa là kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.
방화범 đọc thế nào?
방화범 đọc là banghwabeom (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ŋβwa̠bʌ̹m].
Âm Hán Việt của 방화범 là gì?
방화범 viết bằng chữ Hán là 放火犯, âm Hán Việt "phóng hỏa phạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phóng hỏa phạm" trong tiếng Việt — 방화범 nghĩa là kẻ phóng hỏa, kẻ đốt phá.