배
배 nghĩa là bụng, tàu thuỷ, tàu, thuyền.
Nghĩa của 배
Danh từ
- Bụng.
Danh từ
- Tàu thuỷ, tàu.
- Thuyền.
- Thuyền lớn.
Danh từ
- Lê, quả lê, trái lê.
Danh từ
杯 · BÔI- Chén.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 배
Câu ví dụ với 배
- 배를 버려라! Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104698
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abdomen, belly (of a human or animal); abdomen (of an arthropod); belly, bowels, stomach; the womb, the uterus; the belly of an object; the bulging side of an object
- Danh từ ship, boat, vessel (of any size)
- Danh từ pear (the fruit)
- Danh từ 倍 — double, twice, twofold; times, -fold
- Danh từ 杯 — cup (contest); cup (unit of measure)
- Danh từ yours truly, yours faithfully (respectful term placed after one's own name at the end of a letter)
- Hậu tố 輩 — group of people of a certain kind
Câu hỏi thường gặp
배 nghĩa là gì?
배 (danh từ) nghĩa là bụng, tàu thuỷ, tàu, thuyền.
배 đọc thế nào?
배 đọc là bae (romaja), IPA [pɛ].