TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bae [pɛ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 척

배 nghĩa là bụng, tàu thuỷ, tàu, thuyền.

Nghĩa của 배

Danh từ

  1. Bụng.

Danh từ

  1. Tàu thuỷ, tàu.
  2. Thuyền.
  3. Thuyền lớn.

Danh từ

  1. Lê, quả lê, trái lê.

Danh từ

杯 · BÔI
  1. Chén.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 배

Câu ví dụ với 배

  • 배를 버려라! Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104698

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abdomen, belly (of a human or animal); abdomen (of an arthropod); belly, bowels, stomach; the womb, the uterus; the belly of an object; the bulging side of an object
  • Danh từ ship, boat, vessel (of any size)
  • Danh từ pear (the fruit)
  • Danh từ 倍 — double, twice, twofold; times, -fold
  • Danh từ 杯 — cup (contest); cup (unit of measure)
  • Danh từ yours truly, yours faithfully (respectful term placed after one's own name at the end of a letter)
  • Hậu tố 輩 — group of people of a certain kind

Câu hỏi thường gặp

배 nghĩa là gì?

배 (danh từ) nghĩa là bụng, tàu thuỷ, tàu, thuyền.

배 đọc thế nào?

배 đọc là bae (romaja), IPA [pɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.