TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

방화벽

banghwabyeok [pa̠ŋβwa̠bjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 防火壁 PHÒNG HỎA BÍCH 防 phòng·火 hỏa·壁 bích

Lưu ý: âm Hán Việt “phòng hỏa bích” — nghĩa tiếng Việt khác: 방화벽 nghĩa là tường lửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

방화벽 nghĩa là tường lửa.

Nghĩa của 방화벽

Danh từ

  1. Tường lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 防火壁 — firewall; firewall

Câu hỏi thường gặp

방화벽 nghĩa là gì?

방화벽 (danh từ) nghĩa là tường lửa.

방화벽 đọc thế nào?

방화벽 đọc là banghwabyeok (romaja), IPA [pa̠ŋβwa̠bjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 방화벽 là gì?

방화벽 viết bằng chữ Hán là 防火壁, âm Hán Việt "phòng hỏa bích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phòng hỏa bích" trong tiếng Việt — 방화벽 nghĩa là tường lửa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.