TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배경화면

baegyeonghwamyeon [ˈpɛ(ː)ɡjʌ̹ŋβwa̠(ː)mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 背景畵面

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

배경화면 nghĩa là hình nền.

Nghĩa của 배경화면

Danh từ

  1. Hình nền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배경화면

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 背景畵面 — desktop

Câu hỏi thường gặp

배경화면 nghĩa là gì?

배경화면 (danh từ) nghĩa là hình nền.

배경화면 đọc thế nào?

배경화면 đọc là baegyeonghwamyeon (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ɡjʌ̹ŋβwa̠(ː)mjʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.