TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배고프다

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baegopeuda [pɛɡo̞pʰɯda̠] giọng máy của trình duyệt

배고프다 nghĩa là đói.

Nghĩa của 배고프다

Tính từ

  1. Đói.

Cách chia của 배고프다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn배고파요baegopayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở배고픕니다baegopeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi배고파baegopa
Quá khứ — lịch sự배고팠어요baegopasseoyo
Quá khứ — trang trọng배고팠습니다baegopatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-배고프겠어요baegopeugesseoyo
Nối "và, rồi" -고배고프고baegopeugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký배고프다baegopeuda
Quá khứ — trần thuật배고팠다baegopatda
Câu hỏi trang trọng배고픕니까baegopeumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서배고파서baegopaseo
"Vì…" -니까배고프니까baegopeunikka
"…nhưng" -지만배고프지만baegopeujiman
"Nếu…" -면배고프면baegopeumyeon
Danh từ hoá -기배고프기baegopeugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be hungry

Câu hỏi thường gặp

배고프다 nghĩa là gì?

배고프다 (tính từ) nghĩa là đói.

배고프다 đọc thế nào?

배고프다 đọc là baegopeuda (romaja), IPA [pɛɡo̞pʰɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.