배고프다
배고프다 nghĩa là đói.
Nghĩa của 배고프다
Tính từ
- Đói.
Cách chia của 배고프다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 배고파요baegopayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 배고픕니다baegopeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 배고파baegopa |
| Quá khứ — lịch sự | 배고팠어요baegopasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 배고팠습니다baegopatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 배고프겠어요baegopeugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 배고프고baegopeugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 배고프다baegopeuda |
| Quá khứ — trần thuật | 배고팠다baegopatda |
| Câu hỏi trang trọng | 배고픕니까baegopeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 배고파서baegopaseo |
| "Vì…" -니까 | 배고프니까baegopeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 배고프지만baegopeujiman |
| "Nếu…" -면 | 배고프면baegopeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 배고프기baegopeugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be hungry
Câu hỏi thường gặp
배고프다 nghĩa là gì?
배고프다 (tính từ) nghĩa là đói.
배고프다 đọc thế nào?
배고프다 đọc là baegopeuda (romaja), IPA [pɛɡo̞pʰɯda̠].