TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배구

baegu [pɛɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 排球 BÀI CẦU 排 bài·球 cầu

Lưu ý: âm Hán Việt “bài cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 배구 nghĩa là bóng chuyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

배구 nghĩa là bóng chuyền.

Nghĩa của 배구

Danh từ

  1. Bóng chuyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 排球 — volleyball (game)

Câu hỏi thường gặp

배구 nghĩa là gì?

배구 (danh từ) nghĩa là bóng chuyền.

배구 đọc thế nào?

배구 đọc là baegu (romaja), IPA [pɛɡu].

Âm Hán Việt của 배구 là gì?

배구 viết bằng chữ Hán là 排球, âm Hán Việt "bài cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bài cầu" trong tiếng Việt — 배구 nghĩa là bóng chuyền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.