배구
Lưu ý: âm Hán Việt “bài cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 배구 nghĩa là bóng chuyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
배구 nghĩa là bóng chuyền.
Nghĩa của 배구
Danh từ
- Bóng chuyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 排球 — volleyball (game)
Câu hỏi thường gặp
배구 nghĩa là gì?
배구 (danh từ) nghĩa là bóng chuyền.
배구 đọc thế nào?
배구 đọc là baegu (romaja), IPA [pɛɡu].
Âm Hán Việt của 배구 là gì?
배구 viết bằng chữ Hán là 排球, âm Hán Việt "bài cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bài cầu" trong tiếng Việt — 배구 nghĩa là bóng chuyền.