TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배고픔

baegopeum [pɛɡo̞pʰɯm] giọng máy của trình duyệt

배고픔 nghĩa là đói.

Nghĩa của 배고픔

Danh từ

  1. Đói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunger (need for food)

Câu hỏi thường gặp

배고픔 nghĩa là gì?

배고픔 (danh từ) nghĩa là đói.

배고픔 đọc thế nào?

배고픔 đọc là baegopeum (romaja), IPA [pɛɡo̞pʰɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.