배꼽
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baekkop
[pɛk͈o̞p̚] giọng máy của trình duyệt
배꼽 nghĩa là rốn, rún.
Nghĩa của 배꼽
Danh từ
- Rốn, rún.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ navel (remnant of umbilical cord)
Câu hỏi thường gặp
배꼽 nghĩa là gì?
배꼽 (danh từ) nghĩa là rốn, rún.
배꼽 đọc thế nào?
배꼽 đọc là baekkop (romaja), IPA [pɛk͈o̞p̚].