Lưu ý: âm Hán Việt “bài khí quản” — nghĩa tiếng Việt khác: 배기관 nghĩa là ống pô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
배기관 nghĩa là ống pô.
Nghĩa của 배기관
Danh từ
Ống pô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ排氣管 — exhaust pipe
Câu hỏi thường gặp
배기관 nghĩa là gì?
배기관 (danh từ) nghĩa là ống pô.
배기관 đọc thế nào?
배기관 đọc là baegigwan (romaja), IPA [pɛɡiɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 배기관 là gì?
배기관 viết bằng chữ Hán là 排氣管, âm Hán Việt "bài khí quản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bài khí quản" trong tiếng Việt — 배기관 nghĩa là ống pô.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.