TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배드민턴

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baedeuminteon [pɛdɯmintʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

배드민턴 nghĩa là cầu lông.

Nghĩa của 배드민턴

Danh từ

  1. Cầu lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ badminton

Câu hỏi thường gặp

배드민턴 nghĩa là gì?

배드민턴 (danh từ) nghĩa là cầu lông.

배드민턴 đọc thế nào?

배드민턴 đọc là baedeuminteon (romaja), IPA [pɛdɯmintʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.