TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배달

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baedal [ˈpɛ(ː)da̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 配達 PHỐI ĐẠT 配 phối·達 đạt

Lưu ý: âm Hán Việt “phối đạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 배달 nghĩa là sự giao hàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

배달 nghĩa là sự giao hàng.

Nghĩa của 배달

Danh từ

  1. Sự giao hàng (배달하다: giao hàng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 配達 — delivery; distribution; home delivery of food

Câu hỏi thường gặp

배달 nghĩa là gì?

배달 (danh từ) nghĩa là sự giao hàng.

배달 đọc thế nào?

배달 đọc là baedal (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)da̠ɭ].

Âm Hán Việt của 배달 là gì?

배달 viết bằng chữ Hán là 配達, âm Hán Việt "phối đạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phối đạt" trong tiếng Việt — 배달 nghĩa là sự giao hàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.