배달
Lưu ý: âm Hán Việt “phối đạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 배달 nghĩa là sự giao hàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
배달 nghĩa là sự giao hàng.
Nghĩa của 배달
Danh từ
- Sự giao hàng (배달하다: giao hàng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 配達 — delivery; distribution; home delivery of food
Câu hỏi thường gặp
배달 nghĩa là gì?
배달 (danh từ) nghĩa là sự giao hàng.
배달 đọc thế nào?
배달 đọc là baedal (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)da̠ɭ].
Âm Hán Việt của 배달 là gì?
배달 viết bằng chữ Hán là 配達, âm Hán Việt "phối đạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phối đạt" trong tiếng Việt — 배달 nghĩa là sự giao hàng.