배달하다
배달하다 nghĩa là chuyển phát.
Nghĩa của 배달하다
Động từ
- Chuyển phát.
Cách chia của 배달하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 배달해요baedalhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 배달합니다baedalhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 배달해baedalhae |
| Quá khứ — lịch sự | 배달했어요baedalhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 배달했습니다baedalhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 배달하겠어요baedalhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 배달하고baedalhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 배달하는baedalhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 배달한다baedalhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 배달했다baedalhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 배달합니까baedalhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 배달하자baedalhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 배달해라baedalhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 배달합시오baedalhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 배달해서baedalhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 배달하니까baedalhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 배달하지만baedalhajiman |
| "Nếu…" -면 | 배달하면baedalhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 배달하려고baedalharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 배달하기baedalhagi |
| Định ngữ quá khứ | 배달한baedalhan |
| Định ngữ tương lai | 배달할baedalhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deliver
Câu hỏi thường gặp
배달하다 nghĩa là gì?
배달하다 (động từ) nghĩa là chuyển phát.
배달하다 đọc thế nào?
배달하다 đọc là baedalhada (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)da̠ɾɦa̠da̠].