baedanggeum[ˈpɛ(ː)da̠ŋɡɯm]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt配當金
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
배당금 nghĩa là cổ tức.
Nghĩa của 배당금
Danh từ
Cổ tức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ配當金 — dividend
Câu hỏi thường gặp
배당금 nghĩa là gì?
배당금 (danh từ) nghĩa là cổ tức.
배당금 đọc thế nào?
배당금 đọc là baedanggeum (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)da̠ŋɡɯm].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.