TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배설

baeseol [pɛsʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 排泄 BÀI TIẾT 排 bài·泄 tiết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bài tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

배설 nghĩa là bài tiết.

Nghĩa của 배설

Danh từ

  1. Bài tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 排泄 — excretion (process)

Câu hỏi thường gặp

배설 nghĩa là gì?

배설 (danh từ) nghĩa là bài tiết.

배설 đọc thế nào?

배설 đọc là baeseol (romaja), IPA [pɛsʰʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 배설 là gì?

배설 viết bằng chữ Hán là 排泄, âm Hán Việt "bài tiết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bài tiết" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.