baebanja[ˈpɛ(ː)ba̠ɲd͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt背反者
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
배반자 nghĩa là kẻ phản bội.
Nghĩa của 배반자
Danh từ
Kẻ phản bội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ背反者 — traitor, betrayer, turncoat
Câu hỏi thường gặp
배반자 nghĩa là gì?
배반자 (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.
배반자 đọc thế nào?
배반자 đọc là baebanja (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ba̠ɲd͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.