TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배신하다

baesinhada [ˈpɛ(ː)ɕʰinɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

배신하다 nghĩa là bội phản, phản bội.

Nghĩa của 배신하다

Động từ

  1. Bội phản, phản bội.

Cách chia của 배신하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn배신해요baesinhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở배신합니다baesinhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi배신해baesinhae
Quá khứ — lịch sự배신했어요baesinhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng배신했습니다baesinhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-배신하겠어요baesinhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고배신하고baesinhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ배신하는baesinhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký배신한다baesinhanda
Quá khứ — trần thuật배신했다baesinhaetda
Câu hỏi trang trọng배신합니까baesinhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자배신하자baesinhaja
Mệnh lệnh thân mật배신해라baesinhaera
Mệnh lệnh trang trọng배신합시오baesinhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서배신해서baesinhaeseo
"Vì…" -니까배신하니까baesinhanikka
"…nhưng" -지만배신하지만baesinhajiman
"Nếu…" -면배신하면baesinhamyeon
Mục đích "để…" -려고배신하려고baesinharyeogo
Danh từ hoá -기배신하기baesinhagi
Định ngữ quá khứ배신한baesinhan
Định ngữ tương lai배신할baesinhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배신하다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 배신하다

  • 그 사람들이 배신했다. Những người đó đã phản bội tôiTatoeba #10631843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to betray

Câu hỏi thường gặp

배신하다 nghĩa là gì?

배신하다 (động từ) nghĩa là bội phản, phản bội.

배신하다 đọc thế nào?

배신하다 đọc là baesinhada (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ɕʰinɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.