TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배수관

baesugwan [pɛsʰuɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 排水管 BÀI THỦY QUẢN 排 bài·水 thủy·管 quản

Lưu ý: âm Hán Việt “bài thủy quản” — nghĩa tiếng Việt khác: 배수관 nghĩa là ống thoát nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

배수관 nghĩa là ống thoát nước.

Nghĩa của 배수관

Danh từ

  1. Ống thoát nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 排水管 — drainpipe
  • Danh từ 配水管 — conduit, water pipe

Câu hỏi thường gặp

배수관 nghĩa là gì?

배수관 (danh từ) nghĩa là ống thoát nước.

배수관 đọc thế nào?

배수관 đọc là baesugwan (romaja), IPA [pɛsʰuɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 배수관 là gì?

배수관 viết bằng chữ Hán là 排水管, âm Hán Việt "bài thủy quản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bài thủy quản" trong tiếng Việt — 배수관 nghĩa là ống thoát nước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.