배수관
Lưu ý: âm Hán Việt “bài thủy quản” — nghĩa tiếng Việt khác: 배수관 nghĩa là ống thoát nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
배수관 nghĩa là ống thoát nước.
Nghĩa của 배수관
Danh từ
- Ống thoát nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 排水管 — drainpipe
- Danh từ 配水管 — conduit, water pipe
Câu hỏi thường gặp
배수관 nghĩa là gì?
배수관 (danh từ) nghĩa là ống thoát nước.
배수관 đọc thế nào?
배수관 đọc là baesugwan (romaja), IPA [pɛsʰuɡwa̠n].
Âm Hán Việt của 배수관 là gì?
배수관 viết bằng chữ Hán là 排水管, âm Hán Việt "bài thủy quản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bài thủy quản" trong tiếng Việt — 배수관 nghĩa là ống thoát nước.