배반하다
배반하다 nghĩa là bội phản, phản bội.
Nghĩa của 배반하다
Động từ
- Bội phản, phản bội.
Cách chia của 배반하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 배반해요baebanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 배반합니다baebanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 배반해baebanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 배반했어요baebanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 배반했습니다baebanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 배반하겠어요baebanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 배반하고baebanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 배반하는baebanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 배반한다baebanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 배반했다baebanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 배반합니까baebanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 배반하자baebanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 배반해라baebanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 배반합시오baebanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 배반해서baebanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 배반하니까baebanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 배반하지만baebanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 배반하면baebanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 배반하려고baebanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 배반하기baebanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 배반한baebanhan |
| Định ngữ tương lai | 배반할baebanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배반하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to betray
Câu hỏi thường gặp
배반하다 nghĩa là gì?
배반하다 (động từ) nghĩa là bội phản, phản bội.
배반하다 đọc thế nào?
배반하다 đọc là baebanhada (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ba̠nɦa̠da̠].