배우
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
배우 nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.
Nghĩa của 배우
Danh từ
- Diễn viên, nữ diễn viên.
Câu ví dụ với 배우
- 일본어를 배우고 있어요. Tôi đang học tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13169904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 俳優 — actor (person who performs in a theatrical play or film)
Câu hỏi thường gặp
배우 nghĩa là gì?
배우 (danh từ) nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.
배우 đọc thế nào?
배우 đọc là bae'u (romaja), IPA [pɛu].