TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배우

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bae'u [pɛu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 俳優

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

배우 nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.

Nghĩa của 배우

Danh từ

  1. Diễn viên, nữ diễn viên.

Câu ví dụ với 배우

  • 일본어를 배우고 있어요. Tôi đang học tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13169904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 俳優 — actor (person who performs in a theatrical play or film)

Câu hỏi thường gặp

배우 nghĩa là gì?

배우 (danh từ) nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.

배우 đọc thế nào?

배우 đọc là bae'u (romaja), IPA [pɛu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.