TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배우다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bae'uda [pɛuda̠] giọng máy của trình duyệt

배우다 nghĩa là học, tập.

Nghĩa của 배우다

Động từ

  1. Học, tập, học tập.

Cách chia của 배우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn배워요baewoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở배웁니다bae'umnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi배워baewo
Quá khứ — lịch sự배웠어요baewosseoyo
Quá khứ — trang trọng배웠습니다baewotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-배우겠어요bae'ugesseoyo
Nối "và, rồi" -고배우고bae'ugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ배우는bae'uneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký배운다bae'unda
Quá khứ — trần thuật배웠다baewotda
Câu hỏi trang trọng배웁니까bae'umnikka
Rủ "cùng … nhé" -자배우자bae'uja
Mệnh lệnh thân mật배워라baewora
Mệnh lệnh trang trọng배웁시오bae'upsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서배워서baewoseo
"Vì…" -니까배우니까bae'unikka
"…nhưng" -지만배우지만bae'ujiman
"Nếu…" -면배우면bae'umyeon
Mục đích "để…" -려고배우려고bae'uryeogo
Danh từ hoá -기배우기bae'ugi
Định ngữ quá khứ배운bae'un
Định ngữ tương lai배울bae'ul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 배우다

  • 너는 표준영어를 배워야 한다. Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4032493
  • 일본어를 배우고 있어요. Tôi đang học tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13169904
  • 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363802
  • 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to learn (of); to teach

Câu hỏi thường gặp

배우다 nghĩa là gì?

배우다 (động từ) nghĩa là học, tập.

배우다 đọc thế nào?

배우다 đọc là bae'uda (romaja), IPA [pɛuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.