TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배우자

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bae'uja [ˈpɛ(ː)ud͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 配偶者 PHỐI NGẪU GIẢ 配 phối·偶 ngẫu·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “phối ngẫu giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 배우자 nghĩa là chồng, vợ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

배우자 nghĩa là chồng, vợ.

Nghĩa của 배우자

Danh từ

  1. Chồng, vợ, nhà, phối ngẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 配偶者 — spouse

Câu hỏi thường gặp

배우자 nghĩa là gì?

배우자 (danh từ) nghĩa là chồng, vợ.

배우자 đọc thế nào?

배우자 đọc là bae'uja (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ud͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 배우자 là gì?

배우자 viết bằng chữ Hán là 配偶者, âm Hán Việt "phối ngẫu giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phối ngẫu giả" trong tiếng Việt — 배우자 nghĩa là chồng, vợ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.