배추
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
baechu
[ˈpɛ(ː)t͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 통, 포기
배추 nghĩa là cải thảo.
Nghĩa của 배추
Danh từ
- Cải thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ napa cabbage
Câu hỏi thường gặp
배추 nghĩa là gì?
배추 (danh từ) nghĩa là cải thảo.
배추 đọc thế nào?
배추 đọc là baechu (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)t͡ɕʰu].