TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배트맨

tên riêng
Baeteumaen [pɛtʰɯmɛn] giọng máy của trình duyệt

배트맨 nghĩa là người dơi.

Nghĩa của 배트맨

Danh từ riêng

  1. Người Dơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ batsman
  • Danh từ riêng Batman (the bat-themed hero)

Câu hỏi thường gặp

배트맨 nghĩa là gì?

배트맨 (danh từ riêng) nghĩa là người dơi.

배트맨 đọc thế nào?

배트맨 đọc là Baeteumaen (romaja), IPA [pɛtʰɯmɛn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.