TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배터리

baeteori [pɛtʰʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

배터리 nghĩa là pin, bình điện.

Nghĩa của 배터리

Danh từ

  1. Pin, bình điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배터리

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 배터리

  • 배터리가 방전됐어. Pin chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248434

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battery (device to store electricity); a battery (the catcher and the pitcher together)

Câu hỏi thường gặp

배터리 nghĩa là gì?

배터리 (danh từ) nghĩa là pin, bình điện.

배터리 đọc thế nào?

배터리 đọc là baeteori (romaja), IPA [pɛtʰʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.