백
Lưu ý: âm Hán Việt “bách” — nghĩa tiếng Việt khác: 백 nghĩa là một trăm, trăm, bao, túi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백 nghĩa là một trăm, trăm, bao, túi.
Nghĩa của 백
Số từ
- Một trăm, trăm.
Danh từ
- Bao, túi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 백
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 백
- 백화점 — Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
- 백색 — Trắng.
- 핸드백 — Túi xách tay, bị cầm tay, túi xách.
- 백과 — Tất cả các ngành học.
- 백군 — Bạch vệ, bạch quân.
- 백금 — Bạch kim.
- 백당 — Đường trắng.
- 백로 — Cò.
- 백설 — Bạch Tuyết.
- 백악 — Phấn, đá phấn.
- 백은 — Bạc.
- 백일 — Một trăm ngày.
- 백제 — Bách Tế.
- 백조 — Thiên Nga.
- 백차 — Trà trắng.
- 백파 — Bạch vệ, bạch quân.
- 백판 — Bảng trắng.
- 백팩 — Ba lô.
- 백합 — Bách hợp, loa kèn.
- 백해 — Biển Trắng.
- 백내장 — Cườm khô.
- 백분비 — Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
- 백분율 — Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
- 백사탕 — Đường trắng.
- 백색금 — Vàng trắng.
- 백악관 — Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc, Tòa Bạch Cung, Bạch Ốc, Bạch Cung.
- 백악기 — Kỉ Crê-ta, kỉ Phấn Trắng.
- 백양궁 — Bạch Dương, Dương Cưu, Miên Dương.
- 백열등 — Bóng đèn.
- 백일몽 — Sự mơ màng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 百 — hundred
- Danh từ 白 — The color white.; white stone
- Danh từ bag, satchel, handbag, purse, suitcase
- Danh từ the back; going back; back-up; secret support
Câu hỏi thường gặp
백 nghĩa là gì?
백 (số từ, danh từ) nghĩa là một trăm, trăm, bao, túi.
백 đọc thế nào?
백 đọc là baek (romaja), IPA [pɛk̚].
Âm Hán Việt của 백 là gì?
백 viết bằng chữ Hán là 百, âm Hán Việt "bách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách" trong tiếng Việt — 백 nghĩa là một trăm, trăm, bao, túi.