백색금
Lưu ý: âm Hán Việt “bạch sắc kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 백색금 nghĩa là vàng trắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백색금 nghĩa là vàng trắng.
Nghĩa của 백색금
Danh từ
- Vàng trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 白色金 — white gold
Câu hỏi thường gặp
백색금 nghĩa là gì?
백색금 (danh từ) nghĩa là vàng trắng.
백색금 đọc thế nào?
백색금 đọc là baeksaekgeum (romaja), IPA [pɛks͈ɛk̚k͈ɯm].
Âm Hán Việt của 백색금 là gì?
백색금 viết bằng chữ Hán là 白色金, âm Hán Việt "bạch sắc kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch sắc kim" trong tiếng Việt — 백색금 nghĩa là vàng trắng.