TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백색금

baeksaekgeum [pɛks͈ɛk̚k͈ɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白色金 BẠCH SẮC KIM 白 bạch·色 sắc·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “bạch sắc kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 백색금 nghĩa là vàng trắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백색금 nghĩa là vàng trắng.

Nghĩa của 백색금

Danh từ

  1. Vàng trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 白色金 — white gold

Câu hỏi thường gặp

백색금 nghĩa là gì?

백색금 (danh từ) nghĩa là vàng trắng.

백색금 đọc thế nào?

백색금 đọc là baeksaekgeum (romaja), IPA [pɛks͈ɛk̚k͈ɯm].

Âm Hán Việt của 백색금 là gì?

백색금 viết bằng chữ Hán là 白色金, âm Hán Việt "bạch sắc kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch sắc kim" trong tiếng Việt — 백색금 nghĩa là vàng trắng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.