TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백일

baegil [pɛɡiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 百日 BÁCH NHẬT 百 bách·日 nhật

Lưu ý: âm Hán Việt “bách nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 백일 nghĩa là ngày thứ một trăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백일 nghĩa là ngày thứ một trăm.

Nghĩa của 백일

Danh từ

  1. Một trăm ngày.
  2. Ngày thứ một trăm (sau khi ai đó sinh ra hoặc chết đi)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 백일

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 百日 — one hundred days; hundredth-day (after one's birth or death)

Câu hỏi thường gặp

백일 nghĩa là gì?

백일 (danh từ) nghĩa là ngày thứ một trăm.

백일 đọc thế nào?

백일 đọc là baegil (romaja), IPA [pɛɡiɭ].

Âm Hán Việt của 백일 là gì?

백일 viết bằng chữ Hán là 百日, âm Hán Việt "bách nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách nhật" trong tiếng Việt — 백일 nghĩa là ngày thứ một trăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.