백일
Lưu ý: âm Hán Việt “bách nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 백일 nghĩa là ngày thứ một trăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백일 nghĩa là ngày thứ một trăm.
Nghĩa của 백일
Danh từ
- Một trăm ngày.
- Ngày thứ một trăm (sau khi ai đó sinh ra hoặc chết đi)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 백일
- 백일해 — Ho gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 百日 — one hundred days; hundredth-day (after one's birth or death)
Câu hỏi thường gặp
백일 nghĩa là gì?
백일 (danh từ) nghĩa là ngày thứ một trăm.
백일 đọc thế nào?
백일 đọc là baegil (romaja), IPA [pɛɡiɭ].
Âm Hán Việt của 백일 là gì?
백일 viết bằng chữ Hán là 百日, âm Hán Việt "bách nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách nhật" trong tiếng Việt — 백일 nghĩa là ngày thứ một trăm.