TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백악기

tên riêng
Baegakgi [pɛɡa̠k̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白堊紀

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

백악기 nghĩa là kỉ crê-ta, kỉ phấn trắng.

Nghĩa của 백악기

Danh từ riêng

  1. Kỉ Crê-ta, kỉ Phấn Trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 白堊紀 — Cretaceous

Câu hỏi thường gặp

백악기 nghĩa là gì?

백악기 (danh từ riêng) nghĩa là kỉ crê-ta, kỉ phấn trắng.

백악기 đọc thế nào?

백악기 đọc là Baegakgi (romaja), IPA [pɛɡa̠k̚k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.