TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백양궁

tên riêng
Baegyanggung [pɛɡja̠ŋɡuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白羊宮

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

백양궁 nghĩa là bạch dương, dương cưu.

Nghĩa của 백양궁

Danh từ riêng

  1. Bạch Dương, Dương Cưu, Miên Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 白羊宮 — Aries

Câu hỏi thường gặp

백양궁 nghĩa là gì?

백양궁 (danh từ riêng) nghĩa là bạch dương, dương cưu.

백양궁 đọc thế nào?

백양궁 đọc là Baegyanggung (romaja), IPA [pɛɡja̠ŋɡuŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.