TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백일몽

baegilmong [pɛɡiɭmo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白日夢 BẠCH NHẬT MỘNG 白 bạch·日 nhật·夢 mộng

Lưu ý: âm Hán Việt “bạch nhật mộng” — nghĩa tiếng Việt khác: 백일몽 nghĩa là sự mơ màng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백일몽 nghĩa là sự mơ màng.

Nghĩa của 백일몽

Danh từ

  1. Sự mơ màng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 白日夢 — daydream

Câu hỏi thường gặp

백일몽 nghĩa là gì?

백일몽 (danh từ) nghĩa là sự mơ màng.

백일몽 đọc thế nào?

백일몽 đọc là baegilmong (romaja), IPA [pɛɡiɭmo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 백일몽 là gì?

백일몽 viết bằng chữ Hán là 白日夢, âm Hán Việt "bạch nhật mộng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch nhật mộng" trong tiếng Việt — 백일몽 nghĩa là sự mơ màng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.