TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밴드

baendeu [pɛndɯ] giọng máy của trình duyệt

밴드 nghĩa là băng, dải, ban nhạc, nhóm nhạc.

Nghĩa của 밴드

Danh từ

  1. Băng, dải.
  2. Ban nhạc, nhóm nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ band (strip of material wrapped around things to hold them together); band (group of musicians)

Câu hỏi thường gặp

밴드 nghĩa là gì?

밴드 (danh từ) nghĩa là băng, dải, ban nhạc, nhóm nhạc.

밴드 đọc thế nào?

밴드 đọc là baendeu (romaja), IPA [pɛndɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.