뱀
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
baem
[pɛ(ː)m] giọng máy của trình duyệt
뱀 nghĩa là rắn.
Nghĩa của 뱀
Danh từ
- Rắn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 뱀
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snake, serpent
Câu hỏi thường gặp
뱀 nghĩa là gì?
뱀 (danh từ) nghĩa là rắn.
뱀 đọc thế nào?
뱀 đọc là baem (romaja), IPA [pɛ(ː)m].