TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밸브

baelbeu [pɛɭbɯ] giọng máy của trình duyệt

밸브 nghĩa là van.

Nghĩa của 밸브

Danh từ

  1. Van.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valve

Câu hỏi thường gặp

밸브 nghĩa là gì?

밸브 (danh từ) nghĩa là van.

밸브 đọc thế nào?

밸브 đọc là baelbeu (romaja), IPA [pɛɭbɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.