TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

버릇

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
beoreut [pʌ̹ɾɯt̚] giọng máy của trình duyệt

버릇 nghĩa là thói quen.

Nghĩa của 버릇

Danh từ

  1. Thói quen.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 버릇

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 버릇

  • 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habit (action done on a regular basis); manners; etiquette (proper behavior in a social situation)

Câu hỏi thường gặp

버릇 nghĩa là gì?

버릇 (danh từ) nghĩa là thói quen.

버릇 đọc thế nào?

버릇 đọc là beoreut (romaja), IPA [pʌ̹ɾɯt̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.