버릇
버릇 nghĩa là thói quen.
Nghĩa của 버릇
Danh từ
- Thói quen.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 버릇
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 버릇
- 그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ habit (action done on a regular basis); manners; etiquette (proper behavior in a social situation)
Câu hỏi thường gặp
버릇 nghĩa là gì?
버릇 (danh từ) nghĩa là thói quen.
버릇 đọc thế nào?
버릇 đọc là beoreut (romaja), IPA [pʌ̹ɾɯt̚].