TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잊어버리다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ijeobeorida [id͡ʑʌ̹bʌ̹ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

잊어버리다 nghĩa là quên.

Nghĩa của 잊어버리다

Động từ

  1. Quên.

Cách chia của 잊어버리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn잊어버려요ijeobeoryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잊어버립니다ijeobeorimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi잊어버려ijeobeoryeo
Quá khứ — lịch sự잊어버렸어요ijeobeoryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng잊어버렸습니다ijeobeoryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잊어버리겠어요ijeobeorigesseoyo
Nối "và, rồi" -고잊어버리고ijeobeorigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ잊어버리는ijeobeorineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잊어버린다ijeobeorinda
Quá khứ — trần thuật잊어버렸다ijeobeoryeotda
Câu hỏi trang trọng잊어버립니까ijeobeorimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자잊어버리자ijeobeorija
Mệnh lệnh thân mật잊어버려라ijeobeoryeora
Mệnh lệnh trang trọng잊어버립시오ijeobeoripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서잊어버려서ijeobeoryeoseo
"Vì…" -니까잊어버리니까ijeobeorinikka
"…nhưng" -지만잊어버리지만ijeobeorijiman
"Nếu…" -면잊어버리면ijeobeorimyeon
Mục đích "để…" -려고잊어버리려고ijeobeoriryeogo
Danh từ hoá -기잊어버리기ijeobeorigi
Định ngữ quá khứ잊어버린ijeobeorin
Định ngữ tương lai잊어버릴ijeobeoril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 잊어버리다

  • 꿈 꿨는데 잊어버렸어. Tôi có một giấc mơ, nhưng tôi quên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882129
  • 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535350
  • 잊어버렸어. Tôi quên mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forget; to slip one's mind; to take one's mind off something

Câu hỏi thường gặp

잊어버리다 nghĩa là gì?

잊어버리다 (động từ) nghĩa là quên.

잊어버리다 đọc thế nào?

잊어버리다 đọc là ijeobeorida (romaja), IPA [id͡ʑʌ̹bʌ̹ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.