TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

버마

tên riêng
Beoma [pʌ̹ma̠] giọng máy của trình duyệt

버마 nghĩa là miến điện.

Nghĩa của 버마

Danh từ riêng

  1. Miến Điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 버마

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Burma (a country in Asia) (former name of Myanmar)

Câu hỏi thường gặp

버마 nghĩa là gì?

버마 (danh từ riêng) nghĩa là miến điện.

버마 đọc thế nào?

버마 đọc là Beoma (romaja), IPA [pʌ̹ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.