TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미얀마

tên riêng
Miyanma [mija̠nma̠] giọng máy của trình duyệt

미얀마 nghĩa là miến điện, myanmar.

Nghĩa của 미얀마

Danh từ riêng

  1. Miến Điện, myanmar.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미얀마

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Myanmar (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

미얀마 nghĩa là gì?

미얀마 (danh từ riêng) nghĩa là miến điện, myanmar.

미얀마 đọc thế nào?

미얀마 đọc là Miyanma (romaja), IPA [mija̠nma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.