버짐
beojim
giọng máy của trình duyệt
버짐 nghĩa là hắc lào.
Nghĩa của 버짐
Danh từ
- Hắc lào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 버짐
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ringworm
Câu hỏi thường gặp
버짐 nghĩa là gì?
버짐 (danh từ) nghĩa là hắc lào.
버짐 đọc thế nào?
버짐 đọc là beojim (romaja).