TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선창

seonchang [sʰʌ̹ɲt͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 船艙 THUYỀN THƯƠNG 船 thuyền·艙 thương

Lưu ý: âm Hán Việt “thuyền thương” — nghĩa tiếng Việt khác: 선창 nghĩa là bến tàu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선창 nghĩa là bến tàu.

Nghĩa của 선창

Danh từ

  1. Bến tàu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 선창

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 船艙 — wharf, dock, quay, pier; pontoon bridge
  • Danh từ 先唱 — taking the lead in advocating something; leading a chant, slogan or song
  • Danh từ 宣暢 — airing; broadcasting of one's views
  • Danh từ 船倉 — cargo hold
  • Danh từ 船窓 — window of a ship, porthole
  • Danh từ 船廠 — shipyard, dockyard
  • Danh từ 癬瘡 — skin disease caused by dermatophytes, including dry and wet forms and mainly involving the face

Câu hỏi thường gặp

선창 nghĩa là gì?

선창 (danh từ) nghĩa là bến tàu.

선창 đọc thế nào?

선창 đọc là seonchang (romaja), IPA [sʰʌ̹ɲt͡ɕʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 선창 là gì?

선창 viết bằng chữ Hán là 船艙, âm Hán Việt "thuyền thương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuyền thương" trong tiếng Việt — 선창 nghĩa là bến tàu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.