TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

버터밀크

beoteomilkeu [pʌ̹tʰʌ̹miɭkxɯ] giọng máy của trình duyệt

버터밀크 nghĩa là kho thực phẩm.

Nghĩa của 버터밀크

Danh từ

  1. Kho thực phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buttermilk

Câu hỏi thường gặp

버터밀크 nghĩa là gì?

버터밀크 (danh từ) nghĩa là kho thực phẩm.

버터밀크 đọc thế nào?

버터밀크 đọc là beoteomilkeu (romaja), IPA [pʌ̹tʰʌ̹miɭkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.